Quảng cáo "học miễn phí ở Đức" chỉ đúng một phần câu chuyện. Chúng tôi đã tính chi phí thực tế cả năm — học phí, chỗ ở, bảo hiểm và số tiền chứng minh tài chính visa yêu cầu — cho Canada, Đức, Áo, Anh và Ireland, cùng với phí dịch vụ của ITC iLand cho từng hướng đi.

Nếu gần đây bạn có lướt Instagram, chắc hẳn đã thấy quảng cáo kiểu này: một khuôn viên trường rực rỡ, một du học sinh đầy tự tin, và dòng tiêu đề hứa hẹn học phí miễn phí hoặc gần như miễn phí ở Đức hay Áo. Đặt cạnh đó, một giấy phép du học Canada nhìn có vẻ đắt đỏ ngay cả trước khi bạn kịp bấm máy tính. Vấn đề là học phí chỉ là một dòng trong cả bảng chi phí. Khi cộng thêm bảo hiểm y tế bắt buộc, số tiền chứng minh tài chính mà chính phủ yêu cầu, và tiền thuê nhà thực tế ở thành phố bạn sẽ sống, khoảng cách giữa “học phí miễn phí” và “chi phí sống hợp lý” thường thu hẹp lại rất nhiều — đôi khi biến mất hoàn toàn. Chúng tôi đã tính toán chi phí thực tế cả năm khi du học tại Canada, Đức, Áo, Anh và Ireland dựa trên số liệu công bố 2025/2026, để bạn thấy một năm học thực sự tốn bao nhiêu, chứ không phải con số trong quảng cáo.
Cách chúng tôi tính các con số này
Với mỗi quốc gia, chúng tôi cộng bốn khoản: học phí (hoặc khoản tương đương gần nhất), tiền thuê một phòng ở ghép thực tế, chi phí sinh hoạt hằng ngày, và số tiền bảo hiểm y tế hoặc chứng minh tài chính bắt buộc mà chính cơ quan di trú nước đó yêu cầu trước khi cấp visa. Khoản cuối cùng này quan trọng hơn nhiều người nghĩ — một số nước trong danh sách này thu học phí rất thấp, nhưng vẫn buộc bạn chứng minh có sẵn hàng nghìn euro hoặc bảng Anh trong tài khoản trước khi cho nhập cảnh, và con số đó tạo ra một mức sàn chi tiêu thực sự, bất kể bạn sống tiết kiệm đến đâu. Tất cả số liệu dưới đây tính theo năm, bằng đồng tiền của từng nước, cập nhật đến 2026. Khi quy đổi sang đô la Canada để so sánh, chúng tôi dùng tỷ giá tham khảo 1 euro ≈ 1,47 đô la Canada và 1 bảng Anh ≈ 1,72 đô la Canada — tỷ giá luôn biến động, nên hãy xem đây là con số tham khảo, không phải báo giá chính xác.
Canada
Canada không giả vờ rằng học phí là miễn phí, và các con số phản ánh đúng điều đó. Mức trung bình toàn quốc cho sinh viên đại học quốc tế là 41.746 đô la Canada/năm, trong đó Ontario là tỉnh bang đắt nhất với khoảng 49.802 đô la/năm, còn Newfoundland rẻ nhất với khoảng 18.867 đô la/năm. Bậc thạc sĩ trung bình 24.028 đô la/năm. Các chương trình cao đẳng và chứng chỉ — con đường phổ biến và nhanh hơn qua các trường như Seneca hay Centennial ở Ontario — thường dao động từ 16.000 đến 27.000 đô la/năm tùy chương trình.
- Chỗ ở: ký túc xá trong trường khoảng 16.500–34.000 đô la/năm tùy trường và gói ăn uống; một phòng ở ghép ngoài trường trung bình khoảng 1.132 đô la/tháng ở Toronto, 1.268 đô la/tháng ở Vancouver, và 700–1.200 đô la/tháng ở Montreal — các thành phố rẻ hơn thường chỉ 600–900 đô la/tháng
- Chi phí sinh hoạt (ăn uống, đi lại, điện thoại): khoảng 880–1.050 đô la/tháng
- Chứng minh tài chính bắt buộc cho giấy phép du học (ngoài Quebec): 22.895 đô la Canada/năm cho một người nộp đơn độc thân, áp dụng từ tháng 9/2025
- Lệ phí xin giấy phép du học: 150 đô la; sinh trắc học: 85 đô la
- Bảo hiểm y tế: du học sinh không được bảo hiểm y tế công của Ontario chi trả, phải tự mua bảo hiểm tư nhân, thường 800–1.200 đô la/năm
Tổng lại, một năm học thực tế tốn khoảng 38.000 đô la Canada cho hướng đi cao đẳng với chỗ ở ghép, và có thể lên đến 71.000–91.000 đô la Canada cho một tấm bằng đại học tại thành phố lớn. Mức cao đó là có thật — nhưng cũng cần nhớ giấy phép làm việc sau tốt nghiệp của Canada và con đường dẫn đến thường trú nhân mà nó mở ra hiện vẫn là thứ Đức, Áo hay Ireland chưa thể sánh được. Đây là một yếu tố tách biệt khỏi chi phí, và đáng để trao đổi với một tư vấn viên thay vì chỉ quyết định dựa trên giá.
Đức — lời hứa “học phí miễn phí”, và những chi tiết ít ai nhắc tới
Tuyên bố cốt lõi đúng, nhưng chỉ đúng đến một mức độ nhất định: hầu hết các đại học công lập Đức vẫn không thu học phí cho bậc cử nhân và phần lớn bậc thạc sĩ, ở gần như toàn bộ 16 bang. Nhưng có hai ngoại lệ hiếm khi xuất hiện trong quảng cáo. Bang Baden-Württemberg thu 1.500 euro/học kỳ (3.000 euro/năm) từ sinh viên ngoài EU. Và kể từ năm học 2024/2025, Đại học Kỹ thuật Munich (TUM) — một trong những điểm đến phổ biến nhất với du học sinh quốc tế tại Đức — đã áp dụng lại học phí cho sinh viên ngoài EU, từ 2.000 đến 6.000 euro/học kỳ tùy chương trình. Trong khi đó, LMU, đại học lớn còn lại ở Munich, vẫn miễn học phí. Bài học rút ra: “học miễn phí ở Đức” phụ thuộc hoàn toàn vào việc bạn chọn trường nào, chứ không chỉ chọn nước nào.
- Phí sinh hoạt học kỳ (Semesterbeitrag, bắt buộc ở mọi trường dù có học phí hay không): thường 150–430 euro/học kỳ, thường bao gồm dịch vụ sinh viên và một thẻ đi lại vùng
- Chỗ ở: một phòng ký túc xá trung bình khoảng 400 euro/tháng ở Munich, 337 euro/tháng ở Berlin, và 300–350 euro/tháng ở các thành phố rẻ hơn như Leipzig; một phòng trong căn hộ ở ghép (WG) dao động 500–800 euro/tháng ở Munich, 400–600 euro/tháng ở Berlin, và 300–450 euro/tháng ở Leipzig
- Bảo hiểm y tế bắt buộc (dưới 30 tuổi): khoảng 120–130 euro/tháng
- Ăn uống, điện thoại và chi tiêu lặt vặt: khoảng 300–400 euro/tháng
- Tài khoản phong tỏa (Sperrkonto) — chứng minh tài chính bắt buộc cho visa: 11.904 euro/năm (992 euro/tháng), không đổi từ tháng 9/2024
- Lệ phí visa: 75 euro; giấy phép cư trú sau khi nhập cảnh: khoảng 100 euro; phí mở tài khoản phong tỏa: 70–150 euro
Với chương trình không thu học phí, một năm thực tế tốn 9.300–13.760 euro — nhưng yêu cầu tài khoản phong tỏa tạo ra một mức sàn thực khoảng 11.900–14.000 euro/năm, bất kể bạn chi tiêu thế nào. Con số này tương đương khoảng 13.700–20.200 đô la Canada. Nếu nhắm đến Baden-Württemberg hoặc một chương trình tại TUM hiện đã thu học phí, hãy cộng thêm 3.000–12.000 euro/năm.
Áo — học phí rẻ, nhưng ít được biết đến hơn Đức
Áo thu của sinh viên ngoài EU một mức học phí khá thấp, 726,72 euro/học kỳ (1.453,44 euro/năm), cộng thêm phí hội sinh viên bắt buộc khoảng 25–26 euro/học kỳ — tổng cộng khoảng 1.505 euro/năm.
- Chỗ ở: một phòng ký túc xá OeAD ở Vienna trung bình 450–500 euro/tháng; một phòng trong căn hộ ở ghép trung bình khoảng 450 euro/tháng ở Vienna và khoảng 400 euro/tháng ở các thành phố rẻ hơn như Graz hay Linz
- Bảo hiểm y tế bắt buộc: 78,84 euro/tháng (mức 2026)
- Ăn uống: khoảng 250–380 euro/tháng; đi lại ở Vienna: 25–39 euro/tháng
- Chứng minh khả năng tài chính cho giấy phép cư trú: 15.700,68 euro/năm đối với người từ 24 tuổi trở lên (1.308,39 euro/tháng); dưới 24 tuổi áp dụng mức thấp hơn
- Lệ phí xin giấy phép cư trú: 218 euro (từ tháng 1/2026)
Một năm thực tế tốn khoảng 11.100–17.300 euro ở Vienna, hoặc 10.500–14.800 euro ở một thành phố rẻ hơn như Graz hay Linz — tương đương khoảng 15.400–25.400 đô la Canada.
Anh — lựa chọn đắt nhất, cộng thêm một thay đổi tốn kém gần đây
Anh không tự nhận mình là lựa chọn tiết kiệm, và các con số chứng minh điều đó — kèm theo một khoản phí cụ thể đã tăng mạnh khiến không ít người nộp đơn bất ngờ. Học phí cử nhân quốc tế thường 14.000–22.000 bảng/năm cho khối nghệ thuật và nhân văn, 25.000–45.000 bảng/năm cho khối kinh doanh hoặc kỹ thuật, và 50.000 đến hơn 64.000 bảng/năm cho ngành y. Bậc thạc sĩ thường 16.000–35.000 bảng/năm.
- Chỗ ở: ký túc xá trường trung bình khoảng 192 bảng/tuần (khoảng 7.681 bảng/năm); một phòng ở ghép ngoài trường dao động 440–900 bảng/tháng ở Manchester, 350–500 bảng/tháng ở Glasgow, và khoảng 985 bảng/tháng ở London
- Chi phí sinh hoạt chưa tính tiền thuê: khoảng 350–550 bảng/tháng ngoài London, cao hơn nếu ở London
- Lệ phí xin visa du học: 558 bảng (tăng từ 524 bảng vào tháng 4/2026)
- Phụ phí Y tế Di trú (IHS): 776 bảng cho mỗi năm hiệu lực visa — và điểm quan trọng là khoản này phải đóng một lần, cho toàn bộ thời gian khóa học, chứ không phải theo từng năm. Một khóa học 3 năm nghĩa là phải đóng 2.328 bảng ngay khi nộp hồ sơ xin visa
- Số tiền chứng minh tài chính: 1.529 bảng/tháng nếu học ở London hoặc 1.171 bảng/tháng ngoài London, tối đa tính cho 9 tháng — các con số này đã tăng hai lần trong 18 tháng qua, và nhiều nơi vẫn trích dẫn mức cũ, thấp hơn thực tế
Một năm thực tế tốn từ khoảng 27.000 bảng cho bậc cử nhân khối nghệ thuật ngoài London, đến 57.000 bảng cho thạc sĩ kinh doanh hoặc kỹ thuật ở London — tương đương khoảng 46.400–98.000 đô la Canada. Ngành y còn cao hơn nhiều so với khoảng này. Dù được báo mức phí nào, hãy kiểm tra trực tiếp trên gov.uk trước khi lập ngân sách — cả IHS lẫn mức chứng minh tài chính đều mới thay đổi gần đây, và các bài viết hay diễn đàn cũ rất có thể vẫn đang trích số liệu của năm ngoái. Xem hướng dẫn xin visa du học Anh đầy đủ của chúng tôi để biết chi tiết từng bước.
Ireland — lựa chọn nói tiếng Anh rẻ hơn nước Anh
Ireland thường bị bỏ qua khi so với Anh, nhưng lại rẻ hơn đáng kể về chi phí di trú, ngay cả khi học phí tương đương. Học phí cử nhân thường 10.000–25.000 euro/năm cho các ngành phổ thông và 30.000–55.000 euro/năm cho kinh doanh hoặc y khoa; bậc thạc sĩ thường 13.000–30.000 euro/năm.
- Chỗ ở: một phòng ở ghép dao động 700–1.200 euro/tháng ở Dublin, và 550–950 euro/tháng ở Cork hoặc Galway
- Chi phí sinh hoạt chưa tính tiền thuê: khoảng 450–650 euro/tháng
- Lệ phí visa du học: 60 euro (một lần nhập cảnh) hoặc 100 euro (nhiều lần nhập cảnh)
- Đăng ký di trú Stamp 2: 300 euro (cũng là phí gia hạn hằng năm)
- Chứng minh tài chính: thường yêu cầu tối thiểu 10.000 euro/năm, một số hướng dẫn năm 2026 nhắc đến mức lên tới 12.000 euro; số tiền phải nằm trong tài khoản ít nhất 28 ngày trước khi nộp đơn
- Bảo hiểm y tế tư nhân bắt buộc: 150–600 euro/năm
Một năm thực tế tốn từ khoảng 25.500 euro cho cử nhân khối nghệ thuật ngoài Dublin, đến 52.500 euro cho bằng kinh doanh ở Dublin — tương đương khoảng 37.500–77.200 đô la Canada. Khoảng cách với Anh chủ yếu đến từ chi phí visa một lần và thấp hơn của Ireland, so với phụ phí IHS của Anh phải đóng trước và lặp lại theo từng năm visa. Xem hướng dẫn visa du học Ireland của chúng tôi để biết quy trình đầy đủ.
So sánh trực tiếp
Đây là chi phí thực tế cả năm cho mỗi điểm đến, đã quy đổi sang đô la Canada để dễ so sánh. Đây là khoảng giá tham khảo, không phải báo giá cố định — chi phí thực tế của bạn phụ thuộc vào chương trình, thành phố và cách chi tiêu.
- Đức (chương trình không thu học phí): khoảng 13.700–20.200 đô la Canada/năm — lựa chọn rẻ nhất, nhưng chỉ khi trường và bang bạn chọn không thu học phí
- Áo: khoảng 15.400–25.400 đô la Canada/năm
- Ireland: khoảng 37.500–77.200 đô la Canada/năm
- Canada: khoảng 38.000–91.000 đô la Canada/năm
- Anh: khoảng 46.400–98.000 đô la Canada/năm — luôn là lựa chọn đắt nhất trong năm điểm đến này
Điều mà con số trên nhãn giá không nói với bạn
Có hai điều rất dễ bị bỏ qua nếu bạn chỉ so sánh học phí. Thứ nhất, “không thu học phí” không đồng nghĩa với “chi phí sống thấp” — học phí thấp hoặc bằng không của Đức và Áo vẫn đi kèm một khoản chứng minh tài chính bắt buộc cho visa, tạo ra một mức sàn chi phí hằng năm không hề thấp hơn nhiều so với tổng chi phí một chương trình cao đẳng ở Canada. Thứ hai, chi phí chỉ là một phần của quyết định. Quyền làm việc sau khi tốt nghiệp và con đường — nếu có — từ giấy phép du học đến thường trú nhân khác nhau đáng kể giữa các nước này, và sự khác biệt đó có thể quan trọng hơn trong mười năm tới so với vài nghìn đô la chênh lệch mỗi năm ngay bây giờ. Đây là điều thực sự đáng trao đổi với một tư vấn viên trước khi bạn chọn một quốc gia, chứ không chỉ chọn một trường.
Chi phí dịch vụ của chúng tôi cho từng hướng đi
Chúng tôi thường được hỏi làm việc với chúng tôi tốn bao nhiêu, nên xin nói thẳng luôn. Đối với hồ sơ xin giấy phép du học Đức, Áo, Ireland hoặc Anh, phí dịch vụ của chúng tôi là mức cố định 1.800 euro. Đối với giấy phép du học Canada, phí dao động từ 4.500 đến 6.000 đô la Canada, tùy độ phức tạp của hồ sơ.
- Phí Canada cao hơn chủ yếu vì quy trình nặng hơn: hồ sơ chứng minh tài chính theo yêu cầu của IRCC chi tiết hơn, phải xác minh sự tuân thủ của cơ sở giáo dục được chỉ định, và phần lớn khách hàng xin du học Canada cũng đang lên kế hoạch cho giấy phép làm việc sau tốt nghiệp và con đường thường trú nhân về sau — nghĩa là phạm vi hỗ trợ thường rộng hơn một hồ sơ visa đơn lẻ
- Phí châu Âu bao gồm hướng dẫn xuyên suốt một quy trình visa mang tính thủ tục hơn — mở tài khoản phong tỏa hoặc chuẩn bị chứng minh tài chính, soạn hồ sơ và nộp đơn — cho một điểm đến duy nhất
Cả hai mức phí trên đều không bao gồm học phí, chi phí sinh hoạt hay các khoản chứng minh tài chính theo yêu cầu chính phủ đã nêu ở trên — những khoản đó trả trực tiếp cho trường và cơ quan di trú, không phải cho chúng tôi. Nếu bạn muốn biết mức phí chính xác cho tình huống và chương trình cụ thể của mình, đó là một cuộc trò chuyện chỉ mất năm phút.
Chưa chắc quốc gia nào thực sự phù hợp với ngân sách và mục tiêu dài hạn của bạn? Đặt lịch đánh giá miễn phí để chúng tôi cùng bạn xem qua các con số thật — không phải phiên bản quảng cáo.

